Hôm qua, mình đọc được tin là Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lớn về dân số. Các dự báo mới nhất cho thấy chỉ trong hơn thập kỷ tới, đất nước sẽ khép lại thời kỳ “dân số vàng” để bước nhanh vào thời kỳ già hóa, thậm chí “siêu già” từ giữa thế kỷ này.
Theo báo cáo dự báo dân số Việt Nam giai đoạn 2024 – 2074 do Cục Thống kê chủ trì, phối hợp với Quỹ Dân số Liên hợp quốc (UNFPA) thực hiện, đến năm 2029, dân số Việt Nam theo phương án trung bình đạt khoảng 104,7 triệu người. Sau đó, dân số tiếp tục tăng nhưng sẽ có sự khác biệt giữa các kịch bản mức sinh.
Dự báo đến năm 2039, dân số Việt Nam theo phương án mức sinh trung bình ước đạt hơn 110 triệu người. Tuy nhiên, về dài hạn, xu hướng phân hóa ngày càng rõ đến năm 2074, dân số theo phương án trung bình đạt khoảng 114,2 triệu người.
Theo báo cáo này, tháp dân số Việt Nam năm 2024 cho thấy nước ta vẫn đang trong thời kỳ cơ cấu dân số vàng, khi nhóm dân số trong độ tuổi lao động (15 – 64) chiếm tỉ trọng cao nhất. Tuy nhiên, “cửa sổ cơ hội” này đang dần khép lại. Theo dự báo, Việt Nam sẽ kết thúc thời kỳ dân số vàng vào khoảng năm 2036, sớm hơn ba năm so với dự báo đưa ra năm 2019.
Như vậy, nói thẳng ra, chúng ta chỉ còn 10 năm trước khi bước vào thời kỳ già hoá dân số. Đó là lí do Chính phủ Việt Nam đang hành động quyết liệt đến như vậy trong thời gian gần đây. Câu trả lời nằm ở hai chữ đơn giản nhưng nặng trĩu – đây là cơ hội cuối cùng của chúng ta.

Nội dung chính
NĂM 2025 VỪA QUA
Chúng ta vừa kết thúc năm 2025 với mức tăng trưởng GDP đạt 8.02%, cao thứ hai trong vòng 14 năm qua. Nghe qua thì có vẻ rất tốt phải không? Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, ta sẽ thấy một bức tranh phức tạp hơn nhiều.
Năm 2025, tăng trưởng của chúng ta chủ yếu dựa vào hai động lực chính. Động lực thứ nhất là xuất khẩu sang Mỹ tăng mạnh bất chấp những đe dọa về thuế quan từ Trump. Động lực thứ hai là lượng khách du lịch từ Trung Quốc đổ vào ầm ầm, tăng hơn 40% so với năm trước. Hai động lực này đã cân cả trò chơi, đẩy GDP lên mức cao.
Tuy nhiên, nếu nhìn vào các động lực khác, bức tranh không được tươi sáng cho lắm. Tiêu dùng trong nước vẫn còn khá yếu, anh em chúng ta phần nhiều vẫn đang thắt lưng buộc bụng nhiều hơn là mở hầu bao tiêu xài. Đầu tư công tuy giải ngân nhiều hơn các năm trước nhưng tác động thực sự vào nền kinh tế vẫn chưa rõ ràng do có độ trễ nhất định.

Nếu ví nền kinh tế như chiếc xe với động cơ bốn xi-lanh, năm 2025 chúng ta đang chạy bằng chỉ hai xi-lanh đang hoạt động hết công suất, trong khi hai cái còn lại gần như không đóng góp gì nhiều. Chiếc xe vẫn chạy được và thậm chí chạy khá nhanh nhưng rõ ràng là thiếu cân bằng và không bền vững lâu dài.
SANG NĂM 2026
Vì vậy, sang năm 2026, mục tiêu mà có lẽ Chính phủ đặt ra là khởi động toàn bộ xi-lanh và khiến con xe này chạy mượt mà hơn. Ý tưởng ở đây là thay vì chỉ dựa vào một hai động lực, trong năm 2026, chúng ta sẽ thấy tất cả các động lực cùng đóng góp vào sự tăng trưởng của nền kinh tế, tạo ra sự phát triển cân bằng và bền vững hơn.
Các động lực tăng trưởng vẫn xoay những chủ đề quen thuộc. Xuất khẩu sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ dù có thể không còn tăng trưởng bùng bổ như năm 2025. Tiêu dùng trong nước được kỳ vọng sẽ hồi phục khi người dân đã tích lũy đủ tiền tiết kiệm và bắt đầu chi tiêu trở lại. Đầu tư công sẽ bắt đầu có tác động thực sự sau độ trễ từ năm trước. Dòng vốn FDI vẫn tiếp tục chảy mạnh vào Việt Nam. Và quan trọng nhất, Đổi Mới 2.0 sẽ đóng vai trò như chất bôi trơn giúp toàn bộ hệ thống vận hành trơn tru và hiệu quả hơn.
Hãy cùng đi sâu vào từng động lực để hiểu rõ hơn.
XUẤT KHẨU – KHI TRUMP DỌA THUẾ NHƯNG VIỆT NAM VẪN TĂNG TRƯỞNG 30%
Khách hàng lớn nhất của Việt Nam vẫn là Mỹ và có lẽ trong tương lai gần, điều này sẽ không thay đổi. Đầu năm 2025, khi Trump quay trở lại Nhà Trắng và liên tục đe dọa về những mức thuế quan điên rồ, ai cũng chuẩn bị tinh thần cho kịch bản xấu nhất. Nhiều người lo lắng rằng xuất khẩu sẽ chững lại, thậm chí giảm mạnh khi các doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí tăng cao do thuế quan.

Nhưng thực tế đã diễn ra hoàn toàn khác. Xuất khẩu của Việt Nam vẫn tăng trưởng mạnh mẽ với mức tăng 30% sau chín tháng đầu năm. Trong số đó, laptop và các sản phẩm điện tử tăng gần 50%. Apple đã quyết định sản xuất thêm Macbook và Apple Vision Pro tại Việt Nam, cho thấy sự tin tưởng của các tập đoàn công nghệ lớn nhất thế giới vào năng lực sản xuất của chúng ta.
Vậy tại sao lại có điều kỳ diệu này? Câu trả lời nằm ở chỗ Việt Nam có vị thế khá vững chắc trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các tập đoàn đa quốc gia không thể dễ dàng dịch chuyển sản xuất sang nơi khác chỉ trong vài tháng hoặc thậm chí vài năm. Họ đã đầu tư hàng tỷ đô la vào nhà máy, hệ thống cung ứng, đào tạo nhân công ở đây. Việc di chuyển tất cả những thứ này là công việc khổng lồ và tốn kém.
Năm 2026, xuất khẩu được kỳ vọng sẽ quay về mức tăng trưởng dài hạn, có nghĩa là vẫn tăng trưởng tốt nhưng sẽ không còn mức tăng trưởng bùng nổ như năm 2025 nữa. Có ba yếu tố chính quyết định triển vọng xuất khẩu năm nay.
Yếu tố thứ nhất là dòng vốn FDI vẫn đang chảy mạnh vào Việt Nam. Các tập đoàn đa quốc gia vẫn tin tưởng vào Việt Nam và tiếp tục mở rộng đầu tư. Samsung, Apple, Intel – tất cả đều đang mở rộng năng lực sản xuất tại đây. Điều này đảm bảo chúng ta có đủ năng lực để đáp ứng các đơn hàng xuất khẩu trong tương lai.
Yếu tố thứ hai là về thuế quan tương đối. Điều quan trọng không phải là Mỹ đánh thuế Việt Nam bao nhiêu phần trăm tuyệt đối, mà là mức thuế của Việt Nam so với các đối thủ cạnh tranh khác như Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia. Miễn là chênh lệch thuế quan không quá 10%, các lợi thế khác của Việt Nam – bao gồm chi phí lao động thấp hơn, cơ sở hạ tầng tốt hơn, vị trí địa lý thuận lợi hơn – vẫn sẽ đủ mạnh để bù đắp cho phần chênh lệch thuế quan đó.

Yếu tố thứ ba là về nhu cầu từ phía người tiêu dùng Mỹ và đây là một điểm thú vị. Nền kinh tế Mỹ hiện đang phân hóa theo mô hình chữ K – một nhánh đi lên đại diện cho những người giàu, một nhánh đi xuống đại diện cho những người nghèo.
Nhóm giàu ở nhánh trên, chủ yếu là thế hệ Baby Boomer có nhà, có tài sản, có tiền gửi ổn định, chiếm từ một phần ba đến gần một nửa tổng chi tiêu của nền kinh tế. Và chính nhóm này, với sức mua mạnh mẽ, sẽ là nguồn cầu dồi dào cho hàng xuất khẩu của Việt Nam.
TIÊU DÙNG NỘI ĐỊA – NGƯỜI VIỆT THẮT LƯNG NHƯNG KHÁCH TRUNG QUỐC BÙ LẠI
Tiêu dùng trong nước đến từ hai nguồn chính. Một là tiêu dùng của người dân Việt Nam, hai là tiêu dùng của khách du lịch quốc tế.
Nếu nói về người dân Việt Nam, tiêu dùng vẫn còn khá yếu. Tăng trưởng bán lẻ đang ở mức thấp hơn so với trước thời kỳ COVID. Ta trừ đi phần đóng góp từ khách du lịch thì người dân chỉ tăng chi tiêu khoảng 5% – con số khá khiêm tốn và phản ánh chính xác mức doanh thu yếu ớt của các doanh nghiệp hàng tiêu dùng niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Vậy tại sao người Việt lại tiêu dùng yếu như vậy? Câu trả lời nằm ở tâm lý tiết kiệm.
Trong thời kỳ COVID, nhiều hộ gia đình đã phải rút bớt tiền tiết kiệm ra để chi tiêu trang trải cuộc sống. Giờ đây, mặc dù thu nhập đã tăng trở lại khoảng 6-7% mỗi năm, nhưng thay vì mở hầu bao tiêu xài, người dân lại chọn cách gửi tiết kiệm nhiều hơn. Tỷ lệ tiết kiệm của các hộ gia đình hiện nay thậm chí còn cao hơn cả thời kỳ trước COVID (ngoài ra, cũng không thể không nhắc đến các vấn đề khác mà mình không tiện kể ở đây).
Tuy nhiên, theo ước tính của các chuyên gia, khoảng nửa năm nữa các hộ gia đình sẽ tích lũy đủ số tiền mà họ cảm thấy an tâm. Khi đó, họ sẽ bắt đầu chi tiêu trở lại với nhịp độ bình thường. Vì vậy, động lực tiêu dùng từ người dân được kỳ vọng sẽ phục hồi mạnh mẽ trong nửa cuối năm 2026.
Còn về khách du lịch thì câu chuyện lại hoàn toàn khác. Năm vừa rồi, Việt Nam đón hơn 5.28 triệu lượt khách từ Trung Quốc, tăng 41% so với năm trước và chiếm tới 25% tổng số khách quốc tế. Đây là một con số ấn tượng và đóng góp đáng kể vào doanh thu bán lẻ, chiếm khoảng 10% tổng doanh thu.
Tại sao khách Trung Quốc lại thích Việt Nam đến vậy? Việt Nam có vị trí gần Trung Quốc, biên giới thuận tiện cho việc qua lại, giá cả phải chăng hơn nhiều so với Nhật Bản hoặc các nước phát triển khác. Nhưng quan trọng nhất là yếu tố an toàn và ổn định chính trị. So với Thái Lan đang có biểu tình, Campuchia có các vấn đề chính trị phức tạp, hay căng thẳng giữa Nhật Bản và Trung Quốc đang gia tăng, Việt Nam trở thành lựa chọn an toàn và hấp dẫn nhất trong khu vực.
ĐẦU TƯ CÔNG
Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt khi Chính phủ bắt đầu đặt trọng tâm vào đầu tư cơ sở hạ tầng. Tỷ lệ giải ngân đạt trên 40%. Con số này cao hơn rất nhiều so với các năm trước đây. Tuy nhiên, tăng trưởng của ngành xây dựng vẫn chưa phản ánh hết sức mạnh của đợt giải ngân này.
Lý do là vì có độ trễ nhất định từ lúc tiền được giải ngân cho đến lúc nó thực sự thấm vào nền kinh tế và tạo ra tác động. Khi Chính phủ giải ngân tiền cho một dự án hạ tầng, mọi thứ sẽ không diễn ra ngay lập tức. Phải có quá trình đấu thầu, ký hợp đồng với nhà thầu, mua vật liệu xây dựng, thuê và trả lương cho công nhân.
Tất cả những bước này đều cần thời gian và chính vì vậy tác động kinh tế không xuất hiện ngay.
Điều này có nghĩa là phần lớn tác động từ đợt đầu tư công năm 2025 sẽ thực sự thể hiện rõ ràng trong năm 2026. Đây chính là động lực quan trọng sẽ đóng góp đáng kể vào tăng trưởng của chúng ta trong năm nay.

RỦI RO VÀ KHÔNG PHẢI RỦI RO – NHỮNG GÌ CẦN LO VÀ KHÔNG CẦN LO
Có hai rủi ro chính mà Việt Nam cần quan tâm trong năm 2026.
Rủi ro đầu tiên là về sức mạnh của đồng Việt Nam. Dự trữ ngoại hối của Việt Nam hiện đang ở mức thấp hơn mức lý tưởng. Khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh, nhu cầu nhập khẩu và nhu cầu ngoại tệ sẽ tăng lên. Đồng thời, nếu đồng USD mạnh lên trên thị trường toàn cầu, VND sẽ chịu áp lực mất giá. Dự báo cho thấy VND có thể mất giá thêm 4-5% trong năm 2026.
Điều này không phải là ngẫu nhiên mà là hậu quả tự nhiên của việc Chính phủ đang “đạp ga” mạnh để thúc đẩy tăng trưởng. Khi các chính sách tài khóa và tiền tệ được nới lỏng, bơm nhiều tiền ra nền kinh tế, thì “van xả” thường là lạm phát hoặc mất giá đồng nội tệ. Trong trường hợp của Việt Nam, nó có thể biểu hiện qua việc VND mất giá.
Rủi ro thứ hai là về xếp hạng tín nhiệm quốc gia. Việt Nam hiện tại vẫn chưa đạt được mức Investment Grade – mức xếp hạng cho thấy quốc gia đáng tin cậy để đầu tư dài hạn. Điều này trở nên quan trọng khi chúng ta có những dự án cơ sở hạ tầng tham vọng như đường sắt cao tốc Bắc Nam hay điện hạt nhân, tất cả đều cần vay vốn nước ngoài với số lượng lớn. Không có Investment Grade nghĩa là chi phí vay sẽ cao hơn rất nhiều, làm tăng gánh nặng tài chính cho đất nước.

Theo đánh giá của Fitch, một trong những tổ chức xếp hạng tín nhiệm lớn nhất thế giới, Việt Nam hiện nay đã đáp ứng được nhiều tiêu chí về mặt định lượng – những con số cụ thể về nợ công, dự trữ ngoại hối, tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, chúng ta vẫn còn thiếu ở các tiêu chí định tính – những yếu tố về chất lượng quản lý, minh bạch, hệ thống.
Như vậy, Việt Nam cần vận hành chính sách tiền tệ theo một cách có hệ thống hơn, minh bạch hơn, giống như cách các nước phát triển đang làm. Và đây là điều được kỳ vọng sẽ cải thiện thông qua Đổi Mới 2.0.
Bên cạnh hai rủi ro trên, có hai yếu tố mà mình cho rằng không phải là rủi ro lớn trong năm 2026.
Yếu tố thứ nhất là lạm phát. CPI đang được kiểm soát tốt và không có dấu hiệu cho thấy lạm phát sẽ tăng vọt trong năm nay.
Yếu tố thứ hai là căng thẳng thương mại toàn cầu, đặc biệt là cuộc chiến thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc. Tại sao mình lại cho rằng đây không phải rủi ro lớn? Bởi vì Mỹ thực ra không nắm được thế thượng phong trong cuộc chiến này.
Có hai lý do chính. Thứ nhất, quy mô hàng nhập khẩu của Mỹ từ châu Á, đặc biệt là điện tử tiêu dùng, quá lớn. Các sản phẩm điện tử nhập khẩu từ Việt Nam và Trung Quốc cộng lại chiếm hơn 90% thị trường Mỹ. Nếu Trump đánh thuế quá cao lên những mặt hàng này, người chịu thiệt trực tiếp sẽ là người tiêu dùng Mỹ khi giá cả tăng vọt. Cử tri sẽ không vui và có thể quay lưng với Trump trong những lần bầu cử tiếp theo. Trong khi đó, dịch chuyển sản xuất về Mỹ không phải chuyện một sớm một chiều, cần nhiều năm để xây dựng lại năng lực sản xuất đã bị bỏ hoang từ lâu.
Thứ hai, một yếu tố mà ít người để ý là kho vũ khí của Mỹ. Hiện tại, sản xuất vũ khí của Mỹ đang bị chậm lại vì thiếu nguồn cung đất hiếm – một nhóm nguyên tố hóa học quan trọng. Và ai đang kiểm soát nguồn cung đất hiếm toàn cầu? Trung Quốc. Điều này tạo ra sự phụ thuộc mà Mỹ khó có thể thoát ra trong ngắn hạn và vì vậy họ không thể đẩy căng thẳng thương mại lên quá cao mà không làm tổn hại đến lợi ích an ninh của chính mình.
ĐỔI MỚI 2.0
Chúng ta tạm gọi những gì đang diễn ra ở Việt Nam là Đổi Mới 2.0, là đợt cải cách lớn lần đầu tiên sau 40 năm kể từ đợt Đổi Mới đầu tiên vào năm 1986.
Nếu anh em để ý, ta sẽ thấy Chính phủ đang hành động với sự quyết liệt chưa từng có (phần nhỏ vì các bác trên hiện giờ có máu công an nên làm ăn khá mạnh bạo). Sáp nhập các tỉnh thành để tạo ra các đơn vị hành chính lớn hơn, hiệu quả hơn. Bổ sung hàng loạt luật mới và nghị định mới để tạo ra khung pháp lý phù hợp với thời đại. Tinh gọn bộ máy nhà nước, cắt giảm những bộ phận không cần thiết. Đẩy mạnh tư nhân hóa, khuyến khích khu vực tư nhân đóng vai trò lớn hơn. Đặt ra những mục tiêu tham vọng mà trước đây chưa ai dám nghĩ tới.
Tất cả những động thái này đều không phải ngẫu nhiên. Chúng là một phần của một kế hoạch lớn hơn nhiều – Đổi Mới 2.0.
Đợt này tập trung vào hai mục tiêu chính. Một là tái cấu trúc khu vực tư nhân, loại bỏ những rào cản làm chậm sự phát triển. Hai là tạo điều kiện thuận lợi nhất có thể cho khu vực tư nhân phát triển vì đây sẽ là động lực tăng trưởng chính trong tương lai.
Hiện ta có thể thấy có hai theme chủ đạo trong đợt Đổi Mới 2.0 này.
Theme thứ nhất là sự thay đổi lớn trong tư duy của hệ thống chính quyền. Các lãnh đạo giờ đây biết lắng nghe nhiều hơn, không chỉ ngồi trên cao ra lệnh mà thực sự lắng nghe ý kiến từ doanh nghiệp, từ người dân (ít nhất về mặt lý thuyết nhé). Họ ghi nhận vấn đề nhanh hơn và hành động quyết liệt hơn. Không còn cảnh ngồi chờ chỉ thị từ trên xuống, mà dám chủ động làm, dám thử nghiệm, dám chấp nhận rủi ro hợp lý để đạt được mục tiêu.
Theme thứ hai là đặt ra những mục tiêu lớn và tham vọng – Big Audacious Goals theo khái niệm từ cuốn sách kinh doanh nổi tiếng “Good to Great”. Ý tưởng ở đây là khi ta đặt ra một mục tiêu đủ lớn, đủ tham vọng, ngay cả khi chưa biết chính xác cách để đạt được nó, thì cả hệ thống sẽ tự động huy động mọi nguồn lực và sáng tạo để tìm ra con đường. Toàn xã hội sẽ đồng lòng cùng với Chính phủ để thực hiện mục tiêu đó.
Ví dụ như mục tiêu chi 10% GDP cho đầu tư hạ tầng – một con số khổng lồ, ngang với những gì Trung Quốc và Philippines đã làm trong những năm họ phát triển nhanh nhất. Hoặc mục tiêu phát triển ngành công nghệ bán dẫn, một ngành công nghiệp đòi hỏi công nghệ cao và vốn đầu tư khổng lồ. Hay mục tiêu xây dựng đường sắt cao tốc Bắc Nam, kết nối toàn bộ đất nước. Hoặc mục tiêu phát triển điện hạt nhân để đảm bảo an ninh năng lượng.
Tất cả đều là những mục tiêu lớn, tham vọng, có vẻ xa vời, nhưng mình tin rằng chúng hoàn toàn có thể đạt được nếu cả hệ thống cùng nỗ lực (nhưng ít nhất thì cố gắng giải quyết các vấn đề đang tồn đọng đã nhé). Và đó chính là sức mạnh của việc đặt ra Big Audacious Goals.
TẠI SAO LẠI LÀ BÂY GIỜ? – 10 NĂM CUỐI CÙNG CỦA CƠ HỘI VÀNG
Đây chính là câu hỏi quan trọng nhất mà chúng ta luôn đau đáu. Tại sao Chính phủ lại đột nhiên hành động quyết liệt đến như vậy? Tại sao phải là bây giờ chứ không phải năm năm trước hay năm năm sau?
Câu trả lời nằm ở nhân khẩu học – cấu trúc dân số của Việt Nam. Và đây là một sự thật tàn khốc mà rất nhiều người Việt Nam chưa thực sự nhận thức đầy đủ.
Ta hiện ở trong “cửa sổ cơ hội nhân khẩu học” – giai đoạn vàng khi tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động cao, trong khi tỷ lệ người già và trẻ em tương đối thấp. Đây là giai đoạn mà một quốc gia có nguồn lực lao động dồi dào nhất, gánh nặng phụ thuộc thấp nhất, và do đó có khả năng tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ nhất.
Nhưng cửa sổ này sẽ không mở mãi. Theo các ước tính, Việt Nam chỉ còn khoảng 10 năm nữa để tận dụng cửa sổ cơ hội này. Sau đó, xu thế sẽ đảo ngược. Dân số sẽ già đi nhanh chóng. Tỷ lệ người cao tuổi sẽ tăng vọt, trong khi tỷ lệ lao động trẻ sẽ giảm. Lúc đó, dân số sẽ chuyển từ vai trò là lực đẩy – đẩy đất nước phát triển – thành lực kéo – kéo đất nước xuống do gánh nặng chăm sóc người già, hệ thống y tế, an sinh xã hội.
Chính phủ Việt Nam hiểu rất rõ điều này. Họ biết rằng đây là “a window of opportunity” – cửa sổ cơ hội mà nếu bỏ lỡ sẽ không bao giờ có lại lần thứ hai. Nếu Việt Nam không tận dụng 10 năm vàng này để đưa đất nước lên một quỹ đạo tăng trưởng cao hơn, để chuyển đổi cơ cấu kinh tế sang các ngành có giá trị gia tăng cao, để nâng cao năng suất lao động, sau đó chúng ta sẽ rơi vào cái bẫy mà nhiều nước đã rơi vào – bẫy thu nhập trung bình (thực ra bây giờ ta đang ít nhiều mấp mé ở cái bẫy này rồi-.
Nhìn vào khu vực, chúng ta thấy những ví dụ cụ thể. Hàn Quốc đã tận dụng được cửa sổ cơ hội nhân khẩu học của mình. Họ đầu tư mạnh vào giáo dục, công nghệ, đổi mới sáng tạo trong giai đoạn vàng. Kết quả là giờ đây Hàn Quốc là một nước phát triển với thu nhập cao. Trung Quốc cũng vậy, mặc dù họ đang phải đối mặt với hậu quả của việc già hóa dân số quá nhanh.
Ngược lại, Thái Lan là một ví dụ buồn. Họ đã bỏ lỡ cửa sổ cơ hội của mình. Thay vì đầu tư vào nâng cao năng lực, họ chủ yếu dựa vào lao động giá rẻ. Kết quả là giờ đây Thái Lan mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình – không đủ nghèo để cạnh tranh về giá với các nước nghèo hơn, không đủ giàu để cạnh tranh về công nghệ với các nước phát triển. Malaysia cũng đang đối mặt với tình trạng tương tự.
Việt Nam giờ đây đang đứng trước ngã ba đường. Chúng ta có 10 năm để quyết định chúng ta sẽ trở thành Hàn Quốc hay Thái Lan. Đó chính là lý do tại sao mọi thứ đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng và quyết liệt đến như vậy. Không phải vì Chính phủ đột nhiên trở nên năng động hơn, mà vì họ nhận thức rõ rằng đây là cơ hội cuối cùng và thời gian đang trôi.
GÓT CHÂN ACHILLES – VẤN ĐỀ NĂNG SUẤT VẪN CHƯA GIẢI QUYẾT ĐƯỢC
Tuy nhiên, giữa tất cả những tin tích cực, vẫn có một vấn đề lớn mà Việt Nam chưa giải quyết được – đó là năng suất lao động. Và đây là “gót chân Achilles” của Việt Nam, điểm yếu chí mạng có thể cản trở sự phát triển trong dài hạn.
Chúng ta nhận được rất nhiều vốn FDI, các tập đoàn đa quốc gia lớn nhất thế giới đổ xô vào đầu tư. Tuy nhiên, điều này chưa thực sự nâng cao năng suất lao động của chúng ta một cách hiệu quả. Tại sao lại có nghịch lý này?
Vấn đề thứ nhất là thiếu sự lan tỏa từ khu vực FDI vào nền kinh tế nội địa. Lấy Samsung làm ví dụ. Samsung có những nhà máy khổng lồ tại Việt Nam, sản xuất hàng triệu điện thoại mỗi năm. Tuy nhiên, phần lớn giá trị kinh tế được tạo ra cuối cùng vẫn được chuyển về Hàn Quốc. Họ không thực sự hình thành và nuôi dưỡng các ngành công nghiệp phụ trợ trong nước.
Thay vào đó, họ nhập khẩu linh kiện và vật tư từ nước ngoài, đưa về Việt Nam lắp ráp, rồi xuất khẩu đi. Việt Nam trong chuỗi giá trị này chủ yếu nhận được tiền công lắp ráp – phần giá trị thấp nhất.
Mặc dù chúng ta có doanh thu xuất khẩu cao, phần giá trị thực sự giữ lại trong nước không nhiều. Công nhân Việt Nam được đào tạo để lắp ráp nhưng không được đào tạo để thiết kế, nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới. Các doanh nghiệp Việt Nam không học được công nghệ, không tiếp cận được bí quyết sản xuất.
Kết quả là sau nhiều năm có Samsung, chúng ta vẫn không có một doanh nghiệp điện tử Việt Nam nào có thể cạnh tranh được.
Vấn đề thứ hai là sự phụ thuộc quá mức vào dòng vốn FDI. Hiện tại, vốn nước ngoài là động lực tăng trưởng quan trọng nhất của Việt Nam và chưa có yếu tố nào đủ sức để thay thế. Điều này tạo ra một sự dễ tổn thương. Khi dòng FDI chảy mạnh, nền kinh tế phát triển. Nhưng nếu vì lý do gì đó dòng FDI chậm lại hoặc dừng lại, chúng ta sẽ gặp khó khăn lớn vì khu vực tư nhân trong nước chưa đủ mạnh để bù đắp.
Đây là lý do tại sao Đổi Mới 2.0 tập trung mạnh vào việc phát triển khu vực tư nhân. Mục tiêu là tạo ra sự tái cân bằng giữa hai nguồn động lực – FDI và doanh nghiệp nội địa. Khi doanh nghiệp tư nhân Việt Nam phát triển mạnh, họ sẽ có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, học hỏi công nghệ, nâng cao năng suất, và cuối cùng tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng cao của riêng mình.
Nhưng đây không phải là một chuyển đổi dễ dàng. Nó đòi hỏi thời gian, đầu tư vào giáo dục và đào tạo, cải cách thể chế, và sự kiên trì lâu dài. Đây sẽ là thách thức lớn nhất của Việt Nam trong 10 năm vàng sắp tới.
TÓM LẠI
Bức tranh kinh tế Việt Nam năm 2026 có thể được tóm gọn bằng hình ảnh một chiếc xe với động cơ bốn xi-lanh, tất cả đều đang hoạt động, được bôi trơn bởi Đổi Mới 2.0 để vận hành trơn tru và hiệu quả. So với năm 2025 khi chỉ có hai xi-lanh hoạt động, năm 2026 hứa hẹn sẽ là một năm tăng trưởng cân bằng và bền vững hơn.
Nhưng xa hơn những con số và phân tích, điều quan trọng nhất là nhận thức về thời điểm lịch sử mà chúng ta đang sống. Đây không phải là một năm bình thường. Đây là một trong 10 năm cuối cùng của cửa sổ cơ hội vàng. Bỏ lỡ 10 năm này có nghĩa là bỏ lỡ cơ hội duy nhất để Việt Nam thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và trở thành một nước phát triển.
Thực sự, ta vẫn còn nhiều thách thức phía trước – vấn đề năng suất, vấn đề thể chế, vấn đề giáo dục đào tạo. Giải quyết được những khó khăn này, ta sẽ có động lực đẩy mạnh hơn.
Nhưng liệu chúng ta nắm được cơ hội vàng này không đây?
Một số bài viết khác:

